Địa chỉ: Số 19 Ngõ 84 Nguyễn Thời Trung – Thạch Bàn – Long Biên – Hà Nội
Combo thiết bị inox nhà bếp 10tr
- 1 bếp á 2 họng đầy đủ họng bếp và vòi cấp nước
- 1 chậu rửa 2 hố có đầy đủ vòi và xi phông
- 1 giá bát 5 tầng có 3 tầng nan 2 tầng đĩa
- 1 bàn chặt inox 1800x800
Mô tả
Combo thiết bị inox nhà bếp 10tr Có gì
Chỉ với 10tr muốn tìm một combo thiết bị nhà bếp inox với 4 món như bạn liệt kê và có ngân sách khoảng 10 triệu đồng. Tuy nhiên, với mức giá này, việc tìm được một combo đầy đủ và chất lượng là khá thách thức. Dưới đây là phân tích chi tiết về từng món hàng và gợi ý thực tế dành cho bạn.

Chi phí ước tính cho từng món trong combo
Dựa trên thông tin từ các nhà cung cấp, tôi đã tổng hợp mức giá tham khảo cho từng thiết bị bạn cần. Các mức giá này có thể thay đổi tùy theo chất liệu inox (201, 304), kích thước, thương hiệu và nhà cung cấp.



| Thiết bị | Thông tin từ kết quả tìm kiếm | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giá bát 5 tầng | Kích thước phổ biến 1m5 x 0m5 x 1m5, chất liệu inox 201 hoặc 304 . Kệ inox 5 tầng với kích thước nhỏ hơn có giá từ 1.710.000đ cho inox 201 . | 1.700.000 – 3.500.000 |
| Chậu rửa 2 hố | Có nhiều mức giá đa dạng từ các thương hiệu như Sơn Hà, Zento, Kagol. Giá tham khảo cho các mẫu phổ thông dao động từ 450.000đ cho loại nhỏ, chất liệu inox 201, đến vài triệu đồng cho loại lớn, inox 304 . | 2.000.000 – 5.000.000 |
| Bàn chặt inox | Một sản phẩm bàn chặt inox công nghiệp có kích thước 1m2, chất liệu inox 304 có giá bán khoảng 2.xxx.xxxđ (cần liên hệ) . Mẫu bàn chặt kích thước 1m8 cũng có thông số kỹ thuật nhưng không có giá cụ thể . | 2.000.000 – 4.000.000 |
| Bếp á 3 họng | Giá cho một chiếc bếp á 3 họng công nghiệp rất đa dạng, từ loại cơ bản nhất (không quạt thổi) có giá khởi điểm từ 4.500.000đ tại một nhà cung cấp . | 4.500.000 (khởi điểm) |
Để phục vụ nhu cầu khách hàng Bếp Thành Phát cung cấp 1 Combo thiết bị inox nhà bếp 10tr phục vụ khách hàng bình dân như quán bia, quán phở,… với chi phí thấp mà vẫn đảm bảo được công năng của khu bếp
-
16,500K VND14,000K VND -
14,500K VND13,000K VND -
16,500K VND12,500K VND -
13,500K VND10,500K VND -
9,500K VND7,500K VND -
11,500K VND9,500K VND














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.